Hotline: 08-62555950  | 
  •   |  

Tiêu dùng không thiết yếu

542.7    Mở cửa:  -      Vốn hóa:  62,208.9B      P/E:  23.6
   Cao:  551.8      Cao 52 tuần:  605.3      P/BV:  3.0
542.7(+0.00%)    Thấp:  535.7     Thấp 52 tuần:  183.6     Beta: 
     KL:  12,127,880      Div:  0.0      Shares:  0
     KLBQ:  8,110,797      % Div yield:  0.00      % Room:  0.00

Ngành

Sản xuất các sản phẩm gia đình Các nhà phân phối Khách sạn, nhà hàng & công nghiệp giải trí
SX xe hơi & các phụ kiện Sản xuất sản phẩm dân dụng Dệt, may mặc & hàng xa xí phẩm
 

Thống kê

Tăng | Giảm | Vốn hóa | KLGD | GTGD
Mã CK Thay đổi (%) Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
LUTACO +1.3 (+6.99%) 110.4B
DAI CHAU JSC +1.1 (+6.83%) 62.3B
COTECIN +1.1 (+6.59%) 48.4B
Gỗ Trường Thành +1.5 (+4.81%) 670.4B
Haxaco +0.8 (+4.79%) 141.0B
Tăng | Giảm | Vốn hóa | KLGD | GTGD
Mã CK Thay đổi (%) Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
LABECO -0.6 (-5.04%) 12.4B
HEVOBCO JSC -0.8 (-4.79%) 15.9B
HTBEECO -0.4 (-4.44%) 11.5B
COMECHCO -0.8 (-3.85%) 60.8B
Garmex Saigon Js -1.1 (-3.68%) 255.4B
Tăng | Giảm | Vốn hóa | KLGD | GTGD
Mã CK Đóng cửa Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
KINHBAC CITY 61.5 12,246.1B
Xuất nhập khẩu và... 58.0 10,734.7B
ITACO 36.5 7,440.3B
Sudico 81.0 6,480.0B
VINPEARL JSC 41.9 4,190.0B
Tăng | Giảm | Vốn hóa | KLGD | GTGD
Mã CK KLGD Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Xuất nhập khẩu và... 1,828,900 10,734.7B
Sudico 1,566,450 6,480.0B
ITACO 1,386,760 7,440.3B
KINHBAC CITY 903,210 12,246.1B
PETROSETCO 891,020 1,503.3B
Tăng | Giảm | Vốn hóa | KLGD | GTGD
Mã CK GTGD Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Sudico 127.5B 6,480.0B
Xuất nhập khẩu và... 117.6B 10,734.7B
KINHBAC CITY 55.9B 12,246.1B
ITACO 50.4B 7,440.3B
Đèn Điên Quang 36.0B 906.0B
Hiệu quả hoạt động Nhóm ngành
Lợi nhuận biên -
Lợi nhuận trước thuế biên -
Lợi nhuận ròng biên -
ROAE -
ROAA -
 
Chỉ tiêu trên cổ phần Nhóm ngành
PEx 23.6
Giá/Doanh thu -
PBx 3.0
 
Cơ cấu vốn Nhóm ngành
Tổng nợ/Vốn chủ sỡ hữu -
Tổng nợ/Tổng tài sản -
Tổng tài sản/Vốn chủ sỡ hữu -
Thanh toán hiện tại -
Thanh toán nhanh -
 
Hiệu quả quản lý Nhóm ngành
Doanh thu/Nhân viên -
Lợi nhuận/Nhân viên -
Vòng quay phải thu -
Vòng quay phải trả -
Vòng quay tồn kho -
Vòng quay tổng tài sản -
phiên bản 2.5.11-GA